米麴 mễ khúc Hán Việt: mễ khúc Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.米与酒曲。 2.米制的酒母。 3.鼠曲草的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.鼠曲草》。 Cấu tạo: 米 (mễ) + 曲 (khúc)Hán Việtmễ khúcCấu tạo米 + 曲 · mễ + khúc nghĩa thành phần: mễ + khúc Từ liên quan Gần nghĩa米麴菌 · 曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射