籵籠 fán lóng Pinyin: fán lóng Tổng quan Cấu tạo: 籵 + 籠 (lung)Pinyinfán lóngCấu tạo籵 + 籠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关鸟兽的笼子。Tân Hoa Tự Điển 1.关鸟兽的笼子。