fān

Pinyin: fān

Tổng quan

籵fān 1.屏蔽。 2.籵篱。犹门户。比喻某种造诣﹑境界。

籵笼 · 籵篱 · 籵羝 · 进退触籵 · 飘籵坠溷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfān
Quảng Đôngfaan4
Nhật BảnDEKAMEETORU
Chú âmㄅㄢˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 籵fān 1.屏蔽。 2.籵篱。犹门户。比喻某种造诣﹑境界。

Eng

  • CC-CEDICT dm

ja

  • JMdict decametre|decameter|dekametre|dekameter

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【韻會小補】古蹯字。註見足部十二畫。

Tự hình

  • Khải thư