類醜 lèi chǒu · loại xú Hán Việt: loại xú · Pinyin: lèi chǒu Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 醜 (xú)Pinyinlèi chǒuHán Việtloại xúCấu tạo類 + 醜 · loại + xú nghĩa thành phần: loại + xú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指附属于宗族内的奴隶; 指善良的同类。Tân Hoa Tự Điển 1.指附属于宗族内的奴隶。 2.指善良的同类。