類義

lèi yì loại nghĩa

Hán Việt: loại nghĩa · Pinyin: lèi yì

Tổng quan

tính đồng nghĩa

Cấu tạo: (loại) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính đồng nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓根据类似的事例,来说明意义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓根据类似的事例,来说明意义。