类义

lèi yìloại nghĩa

Hán Việt: loại nghĩa · Pinyin: lèi yì

Tổng quan

tính đồng nghĩa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓根据类似的事例,来说明意义。

Cấu tạo: 類 (loại) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính đồng nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓根据类似的事例,来说明意义。

Từ liên quan

Gần nghĩa

类义字的 · 义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓 · 义位 · 义兄