类乎

lèi hūloại hồ

Hán Việt: loại hồ · Pinyin: lèi hū

Tổng quan

gần như; tựa như

新华 · Tân Hoa Đại lục

好像; 近于这个故事很离奇,~神话。

Cấu tạo: 類 (loại) + 乎 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như: gần như/tựa như
  • Tần suất từ gần như; tựa như
  • Biên soạn v.p. 1. be similar to 2. seem; be like

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好像; 近于这个故事很离奇,~神话。

Eng

  • Cihui 類乎 èihu v.p. 1. be similar to 2. seem; be like
  • Tần suất từ v.p. 1. be similar to 2. seem; be like

Đức

  • Handedict gleichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

类义 · 类书 · 类似 · 类别 · 类化 · 类同 · 类型 · 类并