類推

lèi tuī loại thôi

Hán Việt: loại thôi · Pinyin: lèi tuī

Tổng quan

suy luận tương tự

Cấu tạo: (loại) + (thôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy luận tương tự
  • Cihui loại suy loại suy ☆Dựa vào sự giống nhau, mà nghĩ ra được những sự giống nhau khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在不同的事物中,取其相類似的地方而推測或衡量其他。《漢書.卷六四下.終軍傳》:「夫明闇之徵,上亂飛鳥,下動淵魚,各以類推。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比照某一事物的道理推出跟它同类的其他事物的道理照此~ㄧ其余~。

Eng

  • CC-CEDICT to reason by analogy
  • Cihui to reason by analogy

ja

  • JMdict analogy|analogical reasoning|analogical inference|analogy