類攢 lèi zǎn · loại toàn Hán Việt: loại toàn · Pinyin: lèi zǎn Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 攢 (toàn)Pinyinlèi zǎnHán Việtloại toànCấu tạo類 + 攢 · loại + toàn nghĩa thành phần: loại + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按类集聚。Tân Hoa Tự Điển 1.按类集聚。