類族 loại tộc Hán Việt: loại tộc Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 族 (tộc)Hán Việtloại tộcCấu tạo類 + 族 · loại + tộc nghĩa thành phần: loại + tộc Nghĩa EngCihui 類族 èizú* n. species; kinds; etc.