粃宿

bǐ sù chủy túc

Hán Việt: chủy túc · Pinyin: bǐ sù

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"篽宿"; 古代帝王的禁苑名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"篽宿"。 2.古代帝王的禁苑名。