粃滓 bǐ zǐ · chủy chỉ Hán Việt: chủy chỉ · Pinyin: bǐ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 粃 (chủy) + 滓 (chỉ)Pinyinbǐ zǐHán Việtchủy chỉCấu tạo粃 + 滓 · chủy + chỉ nghĩa thành phần: chủy + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹糟粕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹糟粕。