粃糠
chủy khang
Hán Việt: chủy khang · Pinyin: bǐ kāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瘪谷和米糠。喻琐碎﹑无用之物; 犹糟粕; 轻视,视为粃糠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.瘪谷和米糠。喻琐碎﹑无用之物。 2.犹糟粕。 3.轻视,视为粃糠。
ja
- JMdict bran|husks|furfur|branny scale