粃蠹 bǐ dù · chủy đố Hán Việt: chủy đố · Pinyin: bǐ dù Tổng quan Cấu tạo: 粃 (chủy) + 蠹 (đố)Pinyinbǐ dùHán Việtchủy đốCấu tạo粃 + 蠹 · chủy + đố nghĩa thành phần: chủy + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瘪谷和蠹虫。比喻不良﹑有害之物。Tân Hoa Tự Điển 1.瘪谷和蠹虫。比喻不良﹑有害之物。