粉丝

fěn sīphấn ti

Hán Việt: phấn ti · Pinyin: fěn sī

Tổng quan

miến; bánh phở

新华 · Tân Hoa Đại lục

用绿豆等的淀粉制成的线状的食品。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.一種用豆粉製成的食品,成絲狀。有些地方也稱為「冬粉」。 2.支持者,擁戴者。為英文fans的音譯。如:「粉絲團」、「粉絲專頁」。

Cấu tạo: 粉 (phấn) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bún tàu
  • Cihui bún tinh bột đậu xanh
  • Cihui bún Trung Quốc
  • Cihui bún thủy tinh
  • Cihui LT: 把
  • Cihui fan (từ mượn)
  • Cihui người hâm mộ ai đó hoặc điều gì đó
  • Biên soạn vermicelli made from bean starch, etc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種用豆粉製成的食品,成絲狀。有些地方也稱為「冬粉」。 2.支持者,擁戴者。為英文fans的音譯。如:「粉絲團」、「粉絲專頁」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用绿豆等的淀粉制成的线状的食品。

Eng

  • Cihui bean vermicelli; mung bean starch noodles; cellophane noodles; fan; enthusiast for sb or sth (loanword from "fans")

Đức

  • Handedict Glasnudeln (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦