粉刺

fěn cì phấn thứ

Hán Việt: phấn thứ · Pinyin: fěn cì

Tổng quan

mụn nhọt | mụn trứng cá | mụn đầu đen | mụn mụn; mụn trứng cá。痤瘡的通稱。

Cấu tạo: (phấn) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mụn nhọt | mụn trứng cá | mụn đầu đen | mụn mụn; mụn trứng cá。痤瘡的通稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 外觀無明顯發炎或膿皰,而以毛囊的角質化所表現的痤瘡病灶。參見「痤瘡」、「青春痘」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痤疮(cuóchuāng)的通称。

Eng

  • CC-CEDICT pimple|comedo|blackhead|acne
  • Cihui pimple; comedo; blackhead; acne