粉化 fěn huà · phấn hóa Hán Việt: phấn hóa · Pinyin: fěn huà Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 化 (hóa)Pinyinfěn huàHán Việtphấn hóaCấu tạo粉 + 化 · phấn + hóa nghĩa thành phần: phấn + hóa