粉圓
phấn viên
Hán Việt: phấn viên · Pinyin: fěn yuán
Tổng quan
trân châu
Nghĩa
Việt
- Cihui trân châu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容粉嫩白皙。宋.晏幾道〈鷓鴣天.楚女腰肢越女腮〉詞:「楚女腰肢越女腮,粉圓雙蕊髻中開。」 2.一種食品。呈圓形,煮熟後,成透明狀,中央較硬而外面軟嫩。冬天熱食,夏天常加冰而成涼食。
Eng
- CC-CEDICT tapioca ball
- Cihui tapioca ball