粉圖 fěn tú · phấn đồ Hán Việt: phấn đồ · Pinyin: fěn tú Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 圖 (đồ)Pinyinfěn túHán Việtphấn đồCấu tạo粉 + 圖 · phấn + đồ nghĩa thành phần: phấn + đồ