粉堵 fěn dǔ · phấn đổ Hán Việt: phấn đổ · Pinyin: fěn dǔ Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 堵 (đổ)Pinyinfěn dǔHán Việtphấn đổCấu tạo粉 + 堵 · phấn + đổ nghĩa thành phần: phấn + đổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粉墙。Tân Hoa Tự Điển 1.粉墙。