粉嫩

phấn nộn

Hán Việt: phấn nộn

Tổng quan

trắng mịn; trắng nõn。又白又嫩。

Cấu tạo: (phấn) + (nộn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trắng mịn; trắng nõn。又白又嫩。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容皮膚的細白柔軟,像粉一樣。如:「她粉嫩的臉上泛起紅暈,更令人憐愛。」

Eng

  • Cihui 粉嫩 ěnnèn s.v. fair and tender (of skin); soft and fair