粉定 fěn dìng · phấn định Hán Việt: phấn định · Pinyin: fěn dìng Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 定 (định)Pinyinfěn dìngHán Việtphấn địnhCấu tạo粉 + 定 · phấn + định nghĩa thành phần: phấn + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓷器之一种。仿照定窑瓷器而和以石粉者称为"粉定"。Tân Hoa Tự Điển 1.瓷器之一种。仿照定窑瓷器而和以石粉者称为"粉定"。