粉塵

fěn chén phấn trần

Hán Việt: phấn trần · Pinyin: fěn chén

Tổng quan

bụi | bột trong không khí | chất rắn dạng hạt bụi; bụi công nghiệp。在燃燒或工業生產過程中產生的粉末狀的廢物。 粉塵污染 ô nhiễm bụi công nghiệp

Cấu tạo: (phấn) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bụi | bột trong không khí | chất rắn dạng hạt bụi; bụi công nghiệp。在燃燒或工業生產過程中產生的粉末狀的廢物。 粉塵污染 ô nhiễm bụi công nghiệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在燃燒或工業生產過程中產生的粉末狀的廢物。大量吸入,有礙健康。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在燃烧或工业生产过程中产生的粉末状的废物~污染。

Eng

  • CC-CEDICT dust|airborne powder|solid particulate matter
  • Cihui dust; airborne powder; solid particulate matter

ja

  • JMdict mineral dust|mine dust|fine particles|dust