粉屑 phấn tiết Hán Việt: phấn tiết Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 屑 (tiết)Hán Việtphấn tiếtCấu tạo粉 + 屑 · phấn + tiết nghĩa thành phần: phấn + tiết Nghĩa EngCihui 粉屑 ěnxiè n. a bit of powder