粉巾

fěn jīn phấn cân

Hán Việt: phấn cân · Pinyin: fěn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色汗巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色汗巾。