粉席

fěn xí phấn tịch

Hán Việt: phấn tịch · Pinyin: fěn xí

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女子梳妆之所。犹言妆次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女子梳妆之所。犹言妆次。