粉底

fěn dǐ phấn để

Hán Việt: phấn để · Pinyin: fěn dǐ

Tổng quan

kem nền (mỹ phẩm)

Cấu tạo: (phấn) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kem nền (mỹ phẩm)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作為化妝基層、含有滑潤劑和油膜成分的化妝品。

Eng

  • CC-CEDICT foundation (cosmetics)
  • Cihui foundation (cosmetics)