粉態 fěn tài · phấn thái Hán Việt: phấn thái · Pinyin: fěn tài Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 態 (thái)Pinyinfěn tàiHán Việtphấn tháiCấu tạo粉 + 態 · phấn + thái nghĩa thành phần: phấn + thái