粉戲 fěn xì · phấn hí Hán Việt: phấn hí · Pinyin: fěn xì Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 戲 (hí)Pinyinfěn xìHán Việtphấn híCấu tạo粉 + 戲 · phấn + hí nghĩa thành phần: phấn + hí