粉房

fěn fáng phấn phòng

Hán Việt: phấn phòng · Pinyin: fěn fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (phòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.磨粉的作坊。元.無名氏《來生債》第一折:「這個是我那油房裝香來,南無阿彌陀佛,這個是我那粉房裝香來。」 2.妓院。元.無名氏《救風塵》第三折:「周舍云:『你來粉房裡尋我。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"粉坊"。制作粉条﹑粉皮﹑粉丝等食品的作坊; 指妓院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"粉坊"。制作粉条﹑粉皮﹑粉丝等食品的作坊。 2.指妓院。