粉撲
phấn phác
Hán Việt: phấn phác · Pinyin: fěn pū
Tổng quan
bông phấn (mỹ phẩm)
Nghĩa
Việt
- Cihui bông phấn (mỹ phẩm)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 撲粉所用的棉質物。也作「粉拍」、「粉鋪」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敷粉时用来蘸粉拍脸之物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.敷粉时用来蘸粉拍脸之物。
Eng
- CC-CEDICT powder puff (cosmetics)
- Cihui powder puff (cosmetics)