粉條
phấn điều
Hán Việt: phấn điều · Pinyin: fěn tiáo
Tổng quan
bún hoặc mì sợi làm từ tinh bột đậu xanh, v.v.
Nghĩa
Việt
- Cihui bún hoặc mì sợi làm từ tinh bột đậu xanh, v.v.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種用綠豆、白薯等製成的細條狀食品。也稱為「乾粉」、「水粉」、「索粉」。 2.化妝時用來改變膚色的條狀粉底。 3.粉筆。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);用绿豆、白薯等的淀粉制成的细条状的食品。
Eng
- CC-CEDICT vermicelli made from mung bean starch etc
- Cihui vermicelli made from mung bean starch etc