粉果 phấn quả Hán Việt: phấn quả Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 果 (quả)Hán Việtphấn quảCấu tạo粉 + 果 · phấn + quả nghĩa thành phần: phấn + quả Nghĩa EngCihui 粉果 ěnguǒ n. ravioli with skin of rice flour (Guangdong)