粉楦 fěn xuàn · phấn tuyên Hán Việt: phấn tuyên · Pinyin: fěn xuàn Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 楦 (tuyên)Pinyinfěn xuànHán Việtphấn tuyênCấu tạo粉 + 楦 · phấn + tuyên nghĩa thành phần: phấn + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杭人对胡桃的戏称。意谓敷粉时含于口中作为楦头。Tân Hoa Tự Điển 1.杭人对胡桃的戏称。意谓敷粉时含于口中作为楦头。