粉汗 fěn hàn · phấn hãn Hán Việt: phấn hãn · Pinyin: fěn hàn Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 汗 (hãn)Pinyinfěn hànHán Việtphấn hãnCấu tạo粉 + 汗 · phấn + hãn nghĩa thành phần: phấn + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女之汗。妇女面多敷粉,故云。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女之汗。妇女面多敷粉,故云。