粉淚

fěn lèi phấn lệ

Hán Việt: phấn lệ · Pinyin: fěn lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称女子之泪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称女子之泪。