粉澤
phấn trạch
Hán Việt: phấn trạch · Pinyin: fěn zé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粉黛脂泽,均为化妆用品。引申为装饰; 修饰,润色; 特指文词上刻意雕饰; 掩饰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.粉黛脂泽,均为化妆用品。引申为装饰。 2.修饰,润色。 3.特指文词上刻意雕饰。 4.掩饰。
Eng
- Cihui 粉澤 ěnzé n. cosmetics