粉淚 fěn lèi · phấn lệ Hán Việt: phấn lệ · Pinyin: fěn lèi Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 淚 (lệ)Pinyinfěn lèiHán Việtphấn lệCấu tạo粉 + 淚 · phấn + lệ nghĩa thành phần: phấn + lệ