粉澤

fěn zé phấn trạch

Hán Việt: phấn trạch · Pinyin: fěn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (trạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種化妝品。引申為妝飾、修飾。唐.上官儀〈勸封禪表〉:「敷禮義之粉澤,既而睿德潛通。」

Eng

  • Cihui 粉澤 ěnzé n. cosmetics