粉牆

fěn qiáng phấn tường

Hán Việt: phấn tường · Pinyin: fěn qiáng

Tổng quan

bức tường quét vôi | quét vôi tường

Cấu tạo: (phấn) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức tường quét vôi | quét vôi tường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白色的牆。唐.白居易〈榴花〉詩:「玲瓏映粉牆,風來添意態。」《儒林外史》第四九回:「眾人從西廳右首一個月門內進去,另有一道長粉牆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色的墙(多指用白垩等粉刷过的墙)。

Eng

  • CC-CEDICT whitewashed wall|to whitewash a wall
  • Cihui whitewashed wall; to whitewash a wall