粉瘤

phấn lựu

Hán Việt: phấn lựu

Tổng quan

(y học) chứng vữa động mạch (y học) bướu giáp, (y học) u mỡ, (thông tục) thành phố quá đông đúc, Luân đôn

Cấu tạo: (phấn) + (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng vữa động mạch (y học) bướu giáp, (y học) u mỡ, (thông tục) thành phố quá đông đúc, Luân đôn

Eng

  • Cihui 粉瘤 ěnliú n. <phys.> sebaceous cyst

ja

  • JMdict atheroma