粉白

fěn bái phấn bạch

Hán Việt: phấn bạch · Pinyin: fěn bái

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (bạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來敷面,以使面容更為皓白的白色鉛粉。《戰國策.楚策三》:「彼鄭周之女,粉白墨黑,立於衢閭,非知而見之者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白粉。妆饰用品; 形容女子面容白晳﹑姣好; 形容洁白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白粉。妆饰用品。 2.形容女子面容白晳﹑姣好。 3.形容洁白。

Eng

  • Cihui 粉白 ěnbái n. white