粉盒

fěn hé phấn hạp

Hán Việt: phấn hạp · Pinyin: fěn hé

Tổng quan

hộp phấn (trang điểm) | hộp phấn trang điểm

Cấu tạo: (phấn) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp phấn (trang điểm) | hộp phấn trang điểm

Eng

  • CC-CEDICT (cosmetics) powder box|compact
  • Cihui 粉盒 ěnhé n. powder box; compact