粉省

fěn shěng phấn tỉnh

Hán Việt: phấn tỉnh · Pinyin: fěn shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尚书省的别称。《太平御览》卷二一五引汉应劭《汉官仪》"省皆胡粉涂画古贤人烈女,郎握兰含香,趣走丹墀奏事。"世因称尚书省为"粉省"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尚书省的别称。《太平御览》卷二一五引汉应劭《汉官仪》"省皆胡粉涂画古贤人烈女,郎握兰含香,趣走丹墀奏事。"世因称尚书省为"粉省"。