粉砂冰磧 phấn sa băng thích Hán Việt: phấn sa băng thích Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 砂 (sa) + 冰 (băng) + 磧 (thích)Hán Việtphấn sa băng thíchCấu tạo粉 + 砂 + 冰 + 磧 · phấn + sa + băng + thích nghĩa thành phần: phấn + sa + băng + thích