粉筆

fěn bǐ phấn bút

Hán Việt: phấn bút · Pinyin: fěn bǐ

Tổng quan

phấn viết | LT:支,段

Cấu tạo: (phấn) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn viết | LT:支,段
  • Cihui phấn bút phấn bút ☆Cây bút bằng phấn, tức viên phấn, cục phấn (dùng để viết bảng).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白堊製成的細條狀,黑板書寫所用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在黑板上写字用的条状物,用白垩、熟石膏粉等加水搅拌,灌入模型后凝固制成。

Eng

  • CC-CEDICT chalk|CL:支[zhi1],段[duan4]
  • Cihui chalk; CL:支,段