粉箋
phấn tiên
Hán Việt: phấn tiên · Pinyin: fěn jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粉红色的笺纸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.粉红色的笺纸。
Eng
- Cihui 粉箋 ěnjiān n. a kind of pink-colored paper
Hán Việt: phấn tiên · Pinyin: fěn jiān