粉筐

phấn khuông

Hán Việt: phấn khuông

Tổng quan

số nhiều corbiculae, giỏ phấn (chân sau của ong); diềm lông (đốt ống côn trùng), danh từ, số nhiều corbiculae, giỏ phấn (chân sau của ong); diềm lông (đốt ống côn trùng)

Cấu tạo: (phấn) + (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều corbiculae, giỏ phấn (chân sau của ong); diềm lông (đốt ống côn trùng), danh từ, số nhiều corbiculae, giỏ phấn (chân sau của ong); diềm lông (đốt ống côn trùng)