粉筐

phấn khuông

Hán Việt: phấn khuông

Tổng quan

số nhiều corbiculae, giỏ phấn (chân sau của ong); diềm lông (đốt ống côn trùng), danh từ, số nhiều corbiculae, giỏ phấn (chân sau của ong); diềm lông (đốt ống côn trùng)

Cấu tạo: 粉 (phấn) + 筐 (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giỏ phấn

Từ liên quan

Gần nghĩa

筐子 · 筐箧 · 粉䎃 · 粉丝 · 粉刷 · 粉刺 · 粉剂 · 粉劑