粉籜

fěn tuò phấn thác

Hán Việt: phấn thác · Pinyin: fěn tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹笋的外壳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹笋的外壳。