粉紅

fěn hóng phấn hồng

Hán Việt: phấn hồng · Pinyin: fěn hóng

Tổng quan

màu hồng phấn màu hồng nhạt; hồng phấn。紅和白合成的顏色。

Cấu tạo: (phấn) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu hồng phấn màu hồng nhạt; hồng phấn。紅和白合成的顏色。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紅中透白的顏色。唐.吳融〈買帶花櫻桃〉詩:「粉紅輕淺靚妝新,和露和煙別近鄰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红和白合成的颜色。

Eng

  • CC-CEDICT pink
  • Cihui pink