粉絮

fěn xù phấn nhứ

Hán Việt: phấn nhứ · Pinyin: fěn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (nhứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁白的丝绵; 指柳絮; 指丝绵做成的粉扑,用以蘸粉敷面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的丝绵。 2.指柳絮。 3.指丝绵做成的粉扑,用以蘸粉敷面。